hồ tắm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hồ nhân tạo được xây dựng để mọi người có thể xuống tắm, bơi lội hoặc vui chơi dưới nước: Một công trình chứa nước, thường có kích thước vừa và nhỏ, được thiết kế cho mục đích giải trí, thể thao dưới nước hoặc thư giãn.
- Bể chứa nước lớn dùng cho việc bơi lội: Chỉ một bể nước có diện tích đủ rộng để nhiều người có thể bơi cùng lúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khu nghỉ dưỡng này có một hồ tắm rất rộng và sạch sẽ. (Công trình nước này phục vụ cho việc bơi lội.)
- Vào mùa hè, trẻ con trong xóm thường rủ nhau ra hồ tắm công cộng. (Địa điểm công cộng dành cho hoạt động dưới nước.)
- Anh ấy dành cả buổi chiều để thư giãn bên hồ tắm của khách sạn. (Bể bơi phục vụ mục đích nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hồ tắm công cộng": chỉ những hồ tắm thuộc sở hữu và quản lý của cộng đồng hoặc chính quyền, mở cửa cho tất cả mọi người.
- Thành phố vừa xây dựng thêm một hồ tắm công cộng mới ở công viên trung tâm.
- "hồ tắm nước mặn": loại hồ tắm sử dụng nước biển hoặc nước muối nhân tạo, thường được cho là có lợi cho sức khỏe.
- Bác sĩ khuyên ông ấy nên tắm ở hồ tắm nước mặn để hỗ trợ điều trị bệnh ngoài da.
Biến thể và từ gần giống
- Bể bơi (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ cùng một công trình. "Bể bơi" thường được dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Cuối tuần này chúng ta đi bể bơi nhé?
- Hồ bơi (danh từ): Từ đồng nghĩa, cách gọi khác của "hồ tắm" hoặc "bể bơi".
- Trường đại học có một hồ bơi đạt tiêu chuẩn Olympic.
Từ đồng nghĩa
- Bể bơi: Công trình nhân tạo chứa nước để bơi lội.
- Hồ bơi: Cách gọi khác của bể bơi.
- Bể tắm (ít dùng): Thường chỉ các bể nhỏ hơn, có thể trong phòng tắm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "hồ tắm".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hồ tắm".